Dịch

inbornness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất hay trạng thái bẩm sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being inborn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI