Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inborne
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hướng nội
tính từ
không so sánh
(not comparable)
borne inward
Nguồn gốc
(etymology)
in
+
borne
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interiormente
Hướng nội
introvertido
Hướng nội
introversión
Sự hướng nội
AI
1
Hướng nội
1
Hướng nội
1
Hướng nội