Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congenite
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bẩm sinh
tính từ
congenital
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
congenital
genetous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
本
běn
Vốn có, bẩm sinh
Tiếng Tây Ban Nha
natal
Bẩm sinh
nacido
Bẩm sinh, trời sinh
innato
Bẩm sinh
AI
1
Bẩm sinh
1
Bẩm sinh
1
Bẩm sinh