Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
genetous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bẩm sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Congenital.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
本
běn
Vốn có, bẩm sinh
Tiếng Tây Ban Nha
natal
Bẩm sinh
nacido
Bẩm sinh, trời sinh
innato
Bẩm sinh
Ví dụ
In
process
of
time
,
by
studying
the
symptoms
in
life
and
the
lesions
after
death
,
we
may
be
able
to
resolve
genetous
idiocy
into
some
new
or
old
classes
.
AI
1
Bẩm sinh
1
Bẩm sinh
1
Bẩm sinh