Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congenitally
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem congenital
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a congenital manner; from birth.
Nguồn gốc
(etymology)
congenital
+
-ly
AI
1
Xem congenital
1
Xem congenital
1
Xem congenital