Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Liền kềtính từkhông so sánh (not comparable)Lying next to, close, or contiguous; neighboring; bordering on.
- Kế tiếp, đối diệntính từkhông so sánh (not comparable)Just before, after, or facing.
- Vật liền kề, cạnh kềdanh từSomething that lies next to something else, especially the side of a right triangle that is neither the hypotenuse nor the opposite.
- Ngay cạnh, sát cạnh, kế bêngiới từNext to; beside.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adjacentDạng gốc (base form)
- adjacentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- adjacent to sthtiếp giáp với cái gìOur farm land was adjacent to the river.Đất nông trại của chúng tôi tiếp giáp với con sông.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Giới từ (preposition) 1
Gần gũi
- không so sánh (not comparable)Gần gũi, mang hơi hướng, na náRelated to; suggestive of; bordering on.
Ví dụ
- , .Vì phòng hội thảo đã kín chỗ, chúng ta sẽ họp ở phòng liền kề.
- .Bức tranh nằm ở trang bên cạnh.
- , .Một lần nữa, các màu chủ đạo có diện tích gấp đôi các màu liền kề.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc adjacentNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhadiacēns