afín
B2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈfin/
Nghĩa chính
- Giống nhau, có liên quan (đứng trong kết nối)tính từakin, related (standing in connection)
- Liền kề (nằm cạnh)tính từadjacent (lying next to)
- Họ hàng thông qua hôn nhândanh từrelative through marriage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- afínDạng gốc (base form)
- afinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| familia afín | Anh rể (gọi chung) | |
| pariente afín | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- políticođồng nghĩaCũng chỉ quan hệ hôn nhân, nhưng ít dùng hơn trong nghĩa này.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh