Nghĩa chính
- Nhạc cụ gõ được phát minh và chế tạo bởi PANArt Hangbau AG, hơi giống một chiếc chảo thép, bao gồm hai nửa vỏ kim loại với các nốt được điều chỉnh ở mặt trên tạo ra âm thanh êm dịu và thanh taodanh từA percussion instrument invented and built by PANArt Hangbau AG, somewhat resembling a steelpan, consisting of two metal half shells with tuned notes on the top side that produces a mellow and ethereal sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- HangDạng gốc (base form)
- HangsSố nhiều (plural)
- Hanghang (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- — .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc HangNguồn gốc (etymology)
- mượn từ Alemannic GermanHang“hand”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung