Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hang me
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
h
æ
ŋ
m
iː
/
US
/ˈ
h
æ
ŋ
m
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với I'll be damned
thán từ
Synonym of I'll be damned.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
I'll be damned
Ví dụ
You
could
hang
me
if
I'm
lying
.
You
can
hang
me
,
or
do
what
you
like
with
me
,
but
you
cannot
punish
me
as
I
have
been
punished
already
.
I
cannot
shut
my
eyes
but
I
see
those
two
faces
staring
at
me
—
staring
at
me
as
they
stared
when
my
boat
broke
through
the
haze
.
AI
1
Đồng nghĩa với I'll be damned
1
Đồng nghĩa với I'll be damned
1
Đồng nghĩa với I'll be damned