Dịch

hang me

thán từ (interjection)
UK/ˈhæŋ miː/US/ˈhæŋ mi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với I'll be damnedthán từSynonym of I'll be damned.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , , . — .

AI