Circle
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Circle (Alaska)danh từ riêngA census-designated place in Yukon-Koyukuk Census Area, Alaska, United States. Erroneously thought to be on the Arctic Circle, which is 50 miles further north.
- Circle (Montana)danh từ riêngA town, the county seat of McCone County, Montana, United States. Named after a cattle brand in the form of a circle.
- Tuyến Circledanh từ riêngthe Circle line of the London Underground, originally the Inner Circle.
- Circle (họ người)danh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CircleDạng gốc (base form)
- CirclesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
- CircleinĐồng nghĩa với iris in
- CirclebackQuay lại vị trí hoặc trạng thái trước đó; quay lại
- CircleupĐồng nghĩa với touch base
- CircleoutĐồng nghĩa với iris out
Cụm từ khác (phrase)inner circleNhóm thân cậncircle of friendsNhóm bạn bèsmall circleMột đường tròn được tạo bởi một mặt phẳng cắt một hình cầu không qua tâm của nófull circleDùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đầy đủ, khoanh tròntraffic circleChỗ đường vòng (phải vòng qua bục công an... không đi thẳng được)unit circleĐường tròn bán kính 1
Họ từ (word family)
cùng gốc CircleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcZirkel
Ví dụ
- Banak 32° - .
- , .
- .