Dịch

circler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đi vòng tròn hoặc thực hiện chuyển động tròndanh từOne who circles, or makes a circular motion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circlerDạng gốc (base form)
  2. circlersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà thơ thấp kém hoặc lưu động
  1. An inferior or itinerant poet.

Nguồn gốc (etymology)

AI