circler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đi vòng tròn hoặc thực hiện chuyển động tròndanh từOne who circles, or makes a circular motion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circlerDạng gốc (base form)
- circlersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà thơ thấp kém hoặc lưu động
- An inferior or itinerant poet.