circlet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vòng tròn nhỏdanh từA small circle.
- Chiếc nhẫn (thường bằng vàng hoặc bạc) được đeo làm vật trang trí trên đầudanh từA ring (typically of gold or silver) worn as an ornament on the head.
- Vương miện không có vòm hoặc lớp phủdanh từA crown without arches or a covering.
- Thân tròn; một quả cầudanh từA round body; an orb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circletDạng gốc (base form)
- circletsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- enrold.
- […] crown'st / .
Họ từ (word family)
cùng gốc circletNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạicerclet