Dịch

circlet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòng tròn nhỏdanh từA small circle.
  2. Chiếc nhẫn (thường bằng vàng hoặc bạc) được đeo làm vật trang trí trên đầudanh từA ring (typically of gold or silver) worn as an ornament on the head.
  3. Vương miện không có vòm hoặc lớp phủdanh từA crown without arches or a covering.
  4. Thân tròn; một quả cầudanh từA round body; an orb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circletDạng gốc (base form)
  2. circletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • enrold.
  • […] crown'st / .

Họ từ (word family)

cùng gốc circlet

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạicerclet

AI