tranca
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtɾanka/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thanh gỗ dàydanh từthick bar of wood
- Thanh dùng để đóng cửadanh từbar used to keep closed a door
- Chốt cửadanh từdoor bolt
- Say rượudanh từdrunkenness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trancaDạng gốc (base form)
- trancasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a trancas y barrancastrạng từ | trạng từ | Rất khó khăn |
| hasta las trancastrạng từ | trạng từ | Đến mức đầy đủ; quá mức |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cứng
- hard