Dịch

trancadera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ách tắc giao thông, tắc đường, kẹt xedanh từtraffic jam, snarl-up

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trancaderaDạng gốc (base form)
  2. trancaderasSố nhiều (plural)

AI