Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trancadera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ách tắc giao thông, tắc đường, kẹt xe
danh từ
traffic jam, snarl-up
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trancadera
Dạng gốc
(base form)
trancadera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
traffic jam
Ách tắc giao thông, tắc đường, kẹt xe
AI
1
Ách tắc giao thông
1
Ách tắc giao thông
1
Ách tắc giao thông