pocos là giống đực số nhiều của poco
poco
A1giống đực (masculine)từ hạn định (determiner)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈpoko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- ít, vài, không nhiều.A1A small amount or few, used before a noun.
- không lắm, ít, không.A2Not very; placed before an adjective to lower or negate its meaning.
- ít, không nhiều, một chúttrạng từA1A small degree or amount, used as an adverb.
- một ít, một chútdanh từA1A small amount of something, often used as a noun phrase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dentro de poco | Chẳng bao lâu nữa | |
| hace poco | Cách đây không lâu | |
| poco a poco | Từng chút một | |
| por poco | Suýt nữa | |
| un poco | Một chút, một ít | |
| muy poco | Rất ít | |
| poco claro | Không rõ | |
| poco espacio | Ít diện tích |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chốc lát
- Chốc lát, một lúca short time, a little while
Họ từ (word family)
cùng gốc pocoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bạn chỉ cần học một chút ngữ pháp thôi.
- .Còn rất ít thời gian trước khi điều không thể tránh khỏi xảy ra.
- , .Nếu bạn suy luận một chút, bạn sẽ nhận ra thôi.