Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
poco claro
Nghĩa chính
1
Không rõ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
indistinct
Mờ nhạt, không rõ
unapparent
Không rõ, không lộ ra, kín
unexplicit
Không rõ, không minh bạch
Ví dụ
El
resultado
es
poco
claro
.
Kết quả không rõ ràng.
Xuất hiện ở từ khác
unclear
Tiếng Anh
tương đương
poco
kết hợp
không rõ
AI
1
Không rõ
1
Không rõ
1
Không rõ