Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poconón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pokoˈnon/
Nghĩa chính
1
Một lượng lớn cái gì đó
danh từ
a large amount of something
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poconón
Dạng gốc
(base form)
pocon
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pocotón
AI
1
Một lượng lớn cái gì đó
1
Một lượng lớn cái gì đó
1
Một lượng lớn cái gì đó