Dịch

poconón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pokoˈnon/

Nghĩa chính

  1. Một lượng lớn cái gì đódanh từa large amount of something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poconónDạng gốc (base form)
  2. pocononesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI