pirulo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/piˈɾulo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bất kỳ vật hình nón lớn nàodanh từany large cone-shaped item
- Một con quaydanh từa spinning top
- Dương vậtdanh từpenis
- Sang trọng, thanh lịchtính từposh, elegant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc pirulo2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Năm (tuổi)
- years (of age)