Dịch

pirulo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/piˈɾulo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bất kỳ vật hình nón lớn nàodanh từany large cone-shaped item
  2. Một con quaydanh từa spinning top
  3. Dương vậtdanh từpenis
  4. Sang trọng, thanh lịchtính từposh, elegant

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. piruloDạng gốc (base form)
  2. pirulasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pirulosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pirulaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc pirulo

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Năm (tuổi)
  1. years (of age)

AI