picha
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpit͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Anh bạn ơidanh từdude, bro
- Bệnh thấp khớpdanh từrheum
- avian genus Quiscaluschưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pichaDạng gốc (base form)
- pichasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| picha bravadanh từ | danh từ | Đinh tán; người chơi (người đàn ông có nhiều bạn tình) |
| hacerse la picha un lío | Lấy quần lót của một người trong một vòng xoắn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dương vật
- Dương vật, tinh ranhpenis, dick
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pichaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung