Dịch

picha

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpit͡ʃa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Anh bạn ơidanh từdude, bro
  2. Bệnh thấp khớpdanh từrheum
  3. avian genus Quiscaluschưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pichaDạng gốc (base form)
  2. pichasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

picha bravadanh từĐinh tán; người chơi (người đàn ông có nhiều bạn tình)
hacerse la picha un líoLấy quần lót của một người trong một vòng xoắn

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dương vật
  1. Dương vật, tinh ranhpenis, dick

Ví dụ

  • , .

AI