pichar
động từ (verb)
/piˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ném bóngđộng từto pitch
- Bỏ quađộng từto ignore
- Đi tiểuđộng từto urinate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể picharDanh động từ pichandoPhân từ pichado
| Presente | |
|---|---|
| yo | picho |
| tú | pichas |
| él/ella/Ud. | picha |
| nosotros | pichamos |
| vosotros | picháis |
| ellos/Uds. | pichan |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm tình
- to fuck