Dịch

pichar

động từ (verb)
/piˈt͡ʃaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ném bóngđộng từto pitch
  2. Bỏ quađộng từto ignore
  3. Đi tiểuđộng từto urinate

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể picharDanh động từ pichandoPhân từ pichado
Presente
yopicho
túpichas
él/ella/Ud.picha
nosotrospichamos
vosotrospicháis
ellos/Uds.pichan

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm tình
  1. to fuck

AI