Dịch

parecen là ngôi thứ ba số nhiều hiện tại của parecer

parecer

A1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
/paɾeˈθeɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. có vẻ, trông nhưđộng từA1to seem or appear
  2. nghĩ, tin rằngđộng từA2to think or believe something
  3. giống, tương tựđộng từA2to resemble or be similar to
  4. ý kiến, quan điểmdanh từA2opinion

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể parecerDanh động từ pareciendoPhân từ parecido
Presente
yoparezco
túpareces
él/ella/Ud.parece
nosotrosparecemos
vosotrosparecéis
ellos/Uds.parecen

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xuất hiện
Ý kiến
Vẻ ngoài
Khác

Cụm từ (phrase)

a mi parecerTheo quan điểm của tôi
al parecerDường như, có vẻ
cambiar de parecerĐổi ý, thay đổi quan điểm
parecerse aTrông giống với
en mi parecertrạng từTheo tôi
parecer estúpidoTrông thật ngốc
parecer increíbleDường như không tưởng
parecer interesanteCó vẻ thú vị

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Tạo cảm giác
  1. Tạo cảm giác, gây ấn tượngto strike (seem, appear, make an impression)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Có vẻ như trong căn phòng này không có cửa ra vào.
  • .Không có gì là miễn phí trên mạng dù nhìn thì có vẻ như vậy.
  • .Làm quá lên sẽ khiến chúng ta trông như bị loạn trí.

AI