encuentran là ngôi thứ ba số nhiều hiện tại của encontrar
encontrar
A1động từ (verb)
Hay gặp/enkonˈtɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- tìm thấy, tìm được, tìm rađộng từA1to discover or locate something, either by searching for it or by chance
- gặp, tình cờ gặp, bắt gặpđộng từA2to meet or bump into someone unexpectedly
- thấy, nhận thấy, cho rằngđộng từB1to have a particular opinion or feeling about something
- nằm ở, ởđộng từA2to be situated or located in a specific place (used reflexively)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encontrarDanh động từ encontrandoPhân từ encontrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encuentro |
| tú | encuentras |
| él/ella/Ud. | encuentra |
| nosotros | encontramos |
| vosotros | encontráis |
| ellos/Uds. | encuentran |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encontrar trabajo | Tìm được việc | |
| encontrarse bien | Cảm thấy khỏe | |
| encontrarse con alguien | Tình cờ gặp ai | |
| encontrarse mal | Cảm thấy không khỏe | |
| no encontrar ni pies ni cabeza ađộng từ | động từ | Không làm đầu hay đuôi của |
| encontrar eco | Nhận được sự đồng thuận | |
| encontrar plaza | Tìm được chỗ làm | |
| encontrar empleo | Tìm được việc làm |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Cảm thấy
- Cảm thấy, thấy trong ngườito feel, be
Xuất hiện ở từ khác
- meetTiếng Anhtương đương
- metTiếng Anhtương đương
- trackTiếng Anhtương đương
- buscandodễ nhầmNghĩa là tìm thấy hoặc khám phá; buscar là đang đi tìm, còn encontrar thường nhấn mạnh kết quả tìm thấy.
- buscardễ nhầm, trái nghĩaChỉ kết quả 'tìm thấy' hoặc 'bắt gặp', còn 'buscar' chỉ quá trình hay hành động 'tìm kiếm'.
- encontradodễ nhầmđộng từ, không phải tính từ; nghĩa ‘tìm, gặp’
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy không thể tìm ra nguyên nhân cho các vấn đề của mình.
- .Elena quả quyết với chúng tôi rằng chúng tôi sẽ gặp cậu ở đây.
- .Họ đã tìm được những công việc tốt gần nhà.