distintas là giống cái số nhiều của distinto
distinto
A2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/disˈtinto/nguồn
Nghĩa chính
- Khác, khác biệttính từdistinct
- Khác, một cách khác biệttrạng từdistinctly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| algo distinto | Điều khác, cái khác | |
| completamente distinto | Hoàn toàn khác | |
| distinto a | Khác với | |
| distinto de | Khác với | |
| muy distinto | Rất khác | |
| distintos tipos de algo | Nhiều loại khác nhau |
Ví dụ
- , .Biết là một chuyện, làm lại là chuyện khác.
- .Câu trả lời của các bạn khác với câu của tôi.
- .Điều đó khác với những gì tôi từng kỳ vọng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- apartTiếng Anhtương đương
- differentTiếng Anhtương đương
- otherTiếng Anhtương đương
- diferentedễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa với 'diferente' và thường có thể thay thế tùy ngữ cảnh.
- diferentesdễ nhầm, đồng nghĩaCó nghĩa tương tự là khác nhau, nhưng khi đứng trước danh từ thường mang nghĩa 'nhiều / vài'.
- distintasdễ nhầmdạng số nhiều giống đực của ‘distinto’, nghĩa tương tự nhưng dùng cho danh từ nam tính.