Dịch

distintas là giống cái số nhiều của distinto

distinto

A2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/disˈtinto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khác, khác biệttính từdistinct
  2. Khác, một cách khác biệttrạng từdistinctly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distintoDạng gốc (base form)
  2. distintasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. distintosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. distintaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

algo distintoĐiều khác, cái khác
completamente distintoHoàn toàn khác
distinto aKhác với
distinto deKhác với
muy distintoRất khác
distintos tipos de algoNhiều loại khác nhau

Ví dụ

  • , .Biết là một chuyện, làm lại là chuyện khác.
  • .Câu trả lời của các bạn khác với câu của tôi.
  • .Điều đó khác với những gì tôi từng kỳ vọng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI