igualmente
A2trạng từ (adverb)thán từ (interjection)
Hay gặp/iˌɡwalˈmente/nguồn
Nghĩa chính
- Như nhau, ngang nhautrạng từequally
- Cũng vậy, tương tựtrạng từlikewise
- Bạn cũng vậy, anh cũng thếthán từlikewise; the same to you
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| igualmente importante | Quan trọng không kém | |
| igualmente válido | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- "¡ !" "¡, !""Chúc ngon miệng!" "Cảm ơn, bạn cũng vậy nhé!"
- .Chúng tôi cũng thiếu trứng y như vậy.
- .Mặt trời cũng sẽ tỏa sáng như nhau cho chúng ta.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- asimismođồng nghĩamang tính trang trọng, nhấn mạnh sự tương đồng
- bienđồng nghĩaCách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản.
- en cambiotrái nghĩaTương tự, cũng như vậy.
- igualđồng nghĩaPhổ biến hơn trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
- tambiénđồng nghĩaCũng có nghĩa “cũng vậy” khi đáp lại, nhưng thường trang trọng hơn.
- 一般Tiếng Trungtương đương