distintivo
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/distinˈtibo/
Nghĩa chính
- Đặc trưng, riêng biệttính từdistinctive, distinguishable
- Phù hiệu, huy hiệu, biểu trưngdanh từbadge, emblem, logo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- distintivoDạng gốc (base form)
- distintivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- distintivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- distintivaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| distintivo oficial | Huy hiệu chính thức | |
| tener un distintivo | Có huy hiệu | |
| usar un distintivo | Dùng phù hiệu | |
| rasgo distintivo | Đặc điểm nổi bật | |
| distintivo de identificación | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy không có đặc điểm nổi bật.
- .Cô ấy buộc một dải ruy băng đỏ vào chiếc ô như dấu hiệu.
- .Dấu hiệu màu cam này cảnh báo khả năng có chất độc hại.
Họ từ (word family)
cùng gốc distintivoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- particularTiếng Anhtương đương
- specificTiếng Anhtương đương