Dịch

distintivo

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/distinˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng, riêng biệttính từdistinctive, distinguishable
  2. Phù hiệu, huy hiệu, biểu trưngdanh từbadge, emblem, logo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. distintivoDạng gốc (base form)
  2. distintivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. distintivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. distintivaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

distintivo oficialHuy hiệu chính thức
tener un distintivoCó huy hiệu
usar un distintivoDùng phù hiệu
rasgo distintivoĐặc điểm nổi bật
distintivo de identificaciónChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy không có đặc điểm nổi bật.
  • .Cô ấy buộc một dải ruy băng đỏ vào chiếc ô như dấu hiệu.
  • .Dấu hiệu màu cam này cảnh báo khả năng có chất độc hại.

AI