Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
distintividad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/distintibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự khác biệt
danh từ
distinctness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
distintividad
Dạng gốc
(base form)
distintividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
区别
qū bié
Sự khác biệt, điểm khác nhau
差异
chā yì
Sự khác biệt, sai khác, chênh lệch
分别
fēn bié
Sự khác biệt, điểm khác nhau
Tiếng Anh
distinctness
Tính minh bạch, tính rành mạch
AI
1
Sự khác biệt
1
Sự khác biệt
1
Sự khác biệt