yelled là quá khứ và phân từ quá khứ của yell
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự kêu lađộng từnội động từ (intransitive)To shout; holler; make a loud sound with the voice, especially to express intense emotions such as anger or excitement.
- Truyền bằng tiếng hôđộng từngoại động từ (transitive)To convey by shouting.
- Tiếng hétdanh từA shout.
- Khô (bò)tính từkhông so sánh (not comparable)dry (of cow)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- yell (at sb/sth)la hét (với ai/cái gì)He yelled at the other driver.Anh ấy đã quát mắng tài xế kia.
- yell at sb to do sthhét bảo ai làm gìShe yelled at the child to get down from the wall.Cô ấy hét bảo đứa trẻ leo xuống khỏi bức tường.
- yell with sthla hét vì cái gìThey yelled with excitement.Họ reo hò vì phấn khích.
- yell out (in sth)la lên (vì cái gì)She yelled out in pain.Cô ấy la lên vì đau.
- yell sth (at sb/sth)hét cái gì (với ai/cái gì)The crowd yelled encouragement at the players.Đám đông hò reo cổ vũ các cầu thủ.
- yell out sthhét to cái gìHe yelled out her name.Anh ấy hét to tên cô ấy.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)yell at someoneLa mắng aiyell for helpKêu cứuyell in angerLa hét giận dữcell yellHành động nói to hoặc la hét vào điện thoại di động hoặc điện thoại di độngrebel yellTiếng kêu được quân đội Liên minh sử dụng trong Nội chiến Hoa Kỳ để đe dọa quân đội Liên minhYell CountyMột trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Dardanelle và Danville
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
La mắng
- đi với atLa mắng, khiển tráchTo tell someone off, to scold or rebuke, typically in a loud and angry manner.
Họ từ (word family)
cùng gốc yellNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiȝellen
- từ tiếng Anh cổġiellan
- từ tiếng German nguyên thủy*gellaną
tính từ
- mượn từ tiếng Scotsyeld“ceasing to give milk”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy hét chỉ đường cho bữa tiệc từ trên xe.
- . () .Họ gửi cho chúng tôi một email khác, mắng cho đến khi kịp giờ nộp báo cáo.
- , […]Sau bữa tối, một buổi tiếp đón chung được tổ chức trong các phòng khách rộng rãi của khách sạn; bầu không khí rất náo nhiệt bởi những bài hát cũ và những lời hô cũ của trường đại học, khiến chúng tôi trong tâm trí và cảm xúc đều được cuốn đi.