yellows
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh vàng da (gia súc)danh từA kind of jaundice found in horses, cattle, and sheep, causing yellowness of the eyes.
- Bệnh vàng lá (cây trồng)danh từA disease of plants, especially peach trees, in which the leaves turn a yellowish colour.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elm yellowsdanh từ | danh từ | Căn bệnh ở cây du, do phytoplasmas lây nhiễm vào phloem, và cuối cùng khiến tán cây chuyển sang màu vàng do thiếu chất dinh dưỡng |
| tea yellowsdanh từ | danh từ | Bệnh ở cây trà do thiếu lưu huỳnh, dẫn đến vàng lá, chậm phát triển và cuối cùng là chết cây nếu không được kiểm soát |
| aster yellowsdanh từ | danh từ | Loại bệnh thực vật do phytoplasma gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến thực vật thuộc họ Asteraceae |
| double yellowsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với double yellow lines |
| reds and yellowsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blackball |
| leaf mottle yellowsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với huanglongbing |
| yellowspike orchiddanh từ | danh từ | Các thành viên của một số loài lan thuộc chi Polystachya, được tìm thấy ở nhiều môi trường nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới |
Họ từ (word family)
cùng gốc yellowsVí dụ
- . ?Tôi đang làm món trứng tráng lòng đỏ trứng. Bạn có muốn ăn không?
- , .Tôi thích cách màu tím và màu đỏ thẫm kết hợp với các sắc vàng, cam và xanh chanh.