Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leaf mottle yellows
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với huanglongbing
danh từ
Synonym of huanglongbing
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
huanglongbing
AI
1
Đồng nghĩa với huanglongbing
1
Đồng nghĩa với huanglongbing
1
Đồng nghĩa với huanglongbing