Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yellowshins
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chân vàng
danh từ
yellowlegs
Nguồn gốc
(etymology)
yellow
+
shins
AI
1
Chân vàng
1
Chân vàng
1
Chân vàng