yell at
Nghĩa chính
- La mắng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yell at cloudsđộng từ | động từ | Thể hiện một sự bất bình tầm thường, lạc lõng hoặc mang phong cách riêng |
| yell at someone | La mắng ai |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yell at cloudsđộng từ | động từ | Thể hiện một sự bất bình tầm thường, lạc lõng hoặc mang phong cách riêng |
| yell at someone | La mắng ai |