Dịch

yelp

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu ré, tiếng thétdanh từAn abrupt, high-pitched noise or utterance.
  2. Còi xe cứu thương réodanh từA type of emergency vehicle siren sounding quicker and more intense than the wail.
  3. Kêu ăng ẳngđộng từTo utter an abrupt, high-pitched noise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yelpNguyên thể (infinitive)
  2. yelpsSố nhiều (plural)
  3. yelpedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. yelpingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiȝelp
  2. từ tiếng Anh cổġielp“boasting, arrogance, pride”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gelp
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiȝelpen
  2. từ tiếng Anh cổġielpan“to boast”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gelpan

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Chó con cất tiếng kêu ré lên khi tôi giẫm trúng đuôi nó.
  • .Lũ trẻ reo lên thích thú khi chơi đùa trong làn nước lạnh.
  • .Con chó kêu ré lên khi tôi giẫm vào chân nó.

AI