yelp
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tiếng kêu ré, tiếng thétdanh từAn abrupt, high-pitched noise or utterance.
- Còi xe cứu thương réodanh từA type of emergency vehicle siren sounding quicker and more intense than the wail.
- Kêu ăng ẳngđộng từTo utter an abrupt, high-pitched noise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiȝelp
- từ tiếng Anh cổġielp“boasting, arrogance, pride”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gelp
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiȝelpen
- từ tiếng Anh cổġielpan“to boast”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gelpan
Họ từ (word family)
cùng gốc yelpNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chó con cất tiếng kêu ré lên khi tôi giẫm trúng đuôi nó.
- .Lũ trẻ reo lên thích thú khi chơi đùa trong làn nước lạnh.
- .Con chó kêu ré lên khi tôi giẫm vào chân nó.