Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yelper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa
1
Người hét lên
danh từ
One who yelps.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yelper
Dạng gốc
(base form)
yelper
s
Số nhiều
(plural)
2 nghĩa khác
Danh từ
(noun)
2
Quả bơ
Con chim
Quả bơ
The avocet.
Nguồn gốc
(etymology)
yelp
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
yelpere
Ví dụ
Mr
.
Longstreth
,
who
can
be
a
bit
of
a
yelper
,
sang
sweetly
,
perhaps
in
search
of
contrast
.
AI
1
Người hét lên
1
Người hét lên
1
Người hét lên