Dịch

yell out

động từ (verb)
US/ˌjɛl ˈaʊt/

Nghĩa chính

  1. Hét to, la lớnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To exclaim loudly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yell outNguyên thể (infinitive)
  2. yells outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. yelled outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. yelling outPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • , : , , ?Và trước đám đông đó, cô ấy hét to rằng: Bill Bailey ơi, anh không về nhà sao, anh không về nhà sao?
  • .
  • ?

AI