Nghĩa chính
- Hét to, la lớnđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To exclaim loudly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yell outNguyên thể (infinitive)
- yells outNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- yelled outQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- yelling outPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- , : , , ?Và trước đám đông đó, cô ấy hét to rằng: Bill Bailey ơi, anh không về nhà sao, anh không về nhà sao?
- .
- ?