weapons là số nhiều của weapon
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Vũ khídanh từAn instrument of attack or defense in combat or hunting, e.g. most guns, missiles, or swords.
- Vũ khí, công cụdanh từAn instrument or other means of harming or exerting control over another.
- Dụng cụ, công cụdanh từA tool of any kind.
- Vũ trang, trang bị vũ khíđộng từngoại động từ (transitive)To equip with a weapon; to arm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- with a weaponcó vũ khíA lone gunman opened fire with an automatic weapon.Một tay súng đơn độc đã nổ súng bằng một loại vũ khí tự động.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carry a weapon | Mang theo vũ khí | |
| lethal weapon | Vũ khí chết người | |
| murder weapondanh từ | danh từ | Hung khí giết người |
| nuclear weapondanh từ | danh từ | Vũ khí hạt nhân |
| use a weapon | Sử dụng vũ khí | |
| weapon of choice | Vũ khí ưa thích | |
| biological weapondanh từ | danh từ | Vũ khí sinh học |
| chemical weapondanh từ | danh từ | Vũ khí hóa học |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kẻ ngốc
- Kẻ ngốc, đồ vô dụngAn idiot, an oaf, a fool, a tool; a contemptible or incompetent person.
Ví dụ
- .Câu lạc bộ hiện nay chủ yếu được sử dụng để chơi gôn đã từng là một vũ khí thông dụng.
- Delap's ' .Những quả ném biên xa của Rory Delap là thứ vũ khí quen thuộc với các đối thủ của the Potters, nhưng điều đó không khiến chúng dễ phòng thủ hơn chút nào.
- .Hãy chọn công cụ của bạn đi.
Họ từ (word family)
cùng gốc weaponNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwepen
- từ tiếng Anh cổwǣpn
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*wāpn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha