nuclear weapon
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vũ khí hạt nhândanh từA weapon that derives its energy from the nuclear reactions of either fission or fusion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nuclear weaponDạng gốc (base form)
- nuclear weaponsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tactical nuclear weapon | Vũ khí hạt nhân chiến thuật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- nuclearkết hợpvũ khí hạt nhân
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vũ khí hạt nhân
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .Iran không được sở hữu vũ khí hạt nhân. Thế giới có thể sẽ gặp nguy hiểm lớn.
- , — , — .
- .