Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atomic weapon
danh từ
(noun)
UK
/
ə
ˈ
t
ɒ
m
.
ɪ
k
ˈ
w
ɛ
p
.
ə
n
/
US
/
ə
ˈ
t
ɑː
.
m
ɪ
k
ˈ
w
iː
p
.
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vũ khí nguyên tử
danh từ
A nuclear weapon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atomic weapon
Dạng gốc
(base form)
atomic weapon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vũ khí nguyên tử
1
Vũ khí nguyên tử
1
Vũ khí nguyên tử