Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arma nuclear
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌaɾma nukleˈaɾ/
Nghĩa chính
1
Vũ khí hạt nhân
danh từ
nuclear weapon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arma nuclear
Dạng gốc
(base form)
arma
s nucleares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nuclear weapon
Vũ khí hạt nhân
AI
1
Vũ khí hạt nhân
1
Vũ khí hạt nhân
1
Vũ khí hạt nhân