Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- điện thoại, máy điện thoạidanh từA1đếm được (countable)A telecommunication device used for transmitting and receiving sounds or speech over a distance.
- cuộc điện thoại, cuộc gọidanh từA1đếm được (countable)A conversation or connection held over a telephone network.
- gọi điện, gọi điện thoạiđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To contact someone or convey a message using a telephone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- telephoneNguyên thể (infinitive)
- telephonesSố nhiều (plural)
- telephonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- telephoningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- over the telephonequa điện thoạiYou can reserve seats over the telephone.Bạn có thể đặt chỗ qua điện thoại.
- by telephonebằng điện thoạiCan I get in touch by telephone?Tôi có thể liên lạc bằng điện thoại không?
- on the telephonetrên điện thoạiThey talk on the telephone much more often than they meet.Họ nói chuyện trên điện thoại nhiều hơn gặp mặt nhiều.
- telephone sb/sthgọi điện cho ai/cái gìI was about to telephone the police.Tôi sắp gọi điện cho cảnh sát.
- telephone (sb/sth) on/at sthgọi điện (cho ai/cái gì) vào số cái gìFor tickets telephone the box office on 4121211.Để mua vé hãy gọi điện cho quầy vé theo số 4121211.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| answer the telephone | Nhấc máy điện thoại | |
| by telephone | Qua điện thoại | |
| on the telephonecụm giới từ | cụm giới từ | Đang nghe điện thoại |
| telephone calldanh từ | danh từ | Kết nối được thiết lập qua mạng điện thoại giữa hai bên |
| telephone directorydanh từ | danh từ | Danh bạ điện thoại |
| telephone numberdanh từ | danh từ | Số điện thoại |
| telephone someone | Gọi điện cho ai | |
| telephone boxdanh từ | danh từ | Khu vực nhỏ chứa điện thoại công cộng (thường là điện thoại công cộng) |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 2
Điện thoại dây
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Điện thoại dây, ống truyền âmNow chiefly preceded by a descriptive word: a simple communication device which converts sounds (usually speech) into mechanical vibrations along a string, wire, etc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Gọi điện cho
Họ từ (word family)
cùng gốc telephoneNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Cho tôi mượn cái điện thoại của bạn có được không?
- điện thoại dây chỉ điện thoại ống bơ
- 1995, Simpsons-loving " " .Và kể từ mùa xuân năm 1995, không có trò chơi tam sao thất bản nào kết thúc mà không có một kẻ thích thể hiện mê phim Simpsons chêm cụm từ "purple monkey dishwasher" vào chuỗi truyền tin.
Xuất hiện ở từ khác
- phonedễ nhầm, đồng nghĩaLà dạng đầy đủ của 'phone', mang sắc thái trang trọng hơn và ít được dùng trong văn nói hàng ngày.