Dịch

-phone

hậu tố
UK/ˈfəʊ̯n/US/ˈfəʉ̯n/

Nghĩa chính

  1. Loại âm thanhhậu tốA type of sound.
  2. Thiết bị tạo ra âm thanhhậu tốA device that makes a sound.
  3. Hình thành tính từ: nói một ngôn ngữ nhất địnhhậu tốForming adjectives: speaking a certain language.
  4. Hình thành danh từ: người nói một ngôn ngữ nhất địnhhậu tốForming nouns: a speaker of a certain language.

Cụm từ (phrase)

-phonichậu tốHình thành các tính từ liên quan đến âm thanh
-phonyhậu tốÂm thanh hoặc sản xuất của nó

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổφωνήphōnḗ“sound, voice, speech, language”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰoh₂neh₂

AI