Nghĩa chính
- Loại âm thanhhậu tốA type of sound.
- Thiết bị tạo ra âm thanhhậu tốA device that makes a sound.
- Hình thành tính từ: nói một ngôn ngữ nhất địnhhậu tốForming adjectives: speaking a certain language.
- Hình thành danh từ: người nói một ngôn ngữ nhất địnhhậu tốForming nouns: a speaker of a certain language.
Cụm từ (phrase)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổφωνήphōnḗ“sound, voice, speech, language”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰoh₂neh₂