Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Âm thanh hoặc sản xuất của nóhậu tốsound or its production
- Cấu trúc âm nhạchậu tốmusical structure
- Âm thanh ngôn ngữ và ngôn ngữhậu tốlanguage sounds and languages
- Thính chẩn y tếhậu tốmedical auscultation
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -phonichậu tố | hậu tố | Hình thành các tính từ liên quan đến âm thanh |
1 nghĩa khác
Hậu tố 1
Giọng nói (Dạng thay thế của -phonia)
- voice (Alternative form of -phonia)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha