Dịch

-phony

hậu tố

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Âm thanh hoặc sản xuất của nóhậu tốsound or its production
  2. Cấu trúc âm nhạchậu tốmusical structure
  3. Âm thanh ngôn ngữ và ngôn ngữhậu tốlanguage sounds and languages
  4. Thính chẩn y tếhậu tốmedical auscultation

Cụm từ (phrase)

-phonichậu tốHình thành các tính từ liên quan đến âm thanh

1 nghĩa khác

Hậu tố 1
Giọng nói (Dạng thay thế của -phonia)
  1. voice (Alternative form of -phonia)

Nguồn gốc (etymology)

-phone-y

  1. mượn từ tiếng Pháp-phonie
  2. từ tiếng Pháp cổ-phonie
  3. mượn từ tiếng Latinh cổ điển-phōnia

Cùng gốc (doublet)-phonia

Ngôn ngữ khác

AI