Dịch

phono-

tiền tố (prefix)
/ˈfoʊnə-/

Nghĩa chính

  1. Xem phon-tiền tốRelating to sound

Cụm từ (phrase)

phono-semantic compounddanh từKý tự tiếng Trung (ký tự CJKV) bao gồm một thành phần liên quan đến ý nghĩa của ký tự và một thành phần khác liên quan đến âm thanh của ký tự
phono-semantic matchingdanh từViệc mượn một từ sang ngôn ngữ này từ ngôn ngữ khác mà vẫn bảo tồn hoàn toàn hoặc một phần cả âm thanh và ý nghĩa ban đầu nhưng thực hiện điều đó thông qua việc thay thế các từ nguyên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổφωνήphōnḗ“voice, sound”

AI