Nghĩa chính
- Xem phon-tiền tốRelating to sound
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phono-semantic compounddanh từ | danh từ | Ký tự tiếng Trung (ký tự CJKV) bao gồm một thành phần liên quan đến ý nghĩa của ký tự và một thành phần khác liên quan đến âm thanh của ký tự |
| phono-semantic matchingdanh từ | danh từ | Việc mượn một từ sang ngôn ngữ này từ ngôn ngữ khác mà vẫn bảo tồn hoàn toàn hoặc một phần cả âm thanh và ý nghĩa ban đầu nhưng thực hiện điều đó thông qua việc thay thế các từ nguyên |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổφωνήphōnḗ“voice, sound”