Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telephoneless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có điện thoại
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a telephone.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mobileless
phoneless
Nguồn gốc
(etymology)
telephone
+
-less
AI
1
Không có điện thoại
1
Không có điện thoại
1
Không có điện thoại