Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đang nghe điện thoạicụm giới từTalking to someone using a telephone; Synonym of on the phone.
1 nghĩa khác
Cụm giới từ (prepositional phrase) 1
Được kết nối với hệ thống điện thoại
- Connected to a telephone system.
Xuất hiện ở từ khác
- telephonekết hợpđang nói chuyện điện thoại
Ví dụ
- .Cô ấy đã nói chuyện suốt ba tiếng đồng hồ trên điện thoại.
- .
- .