Dịch

on the telephone

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɒn ðə ˈtɛlɪfəʊn/US/ɑn ðə ˈtɛləˌfoʊn/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đang nghe điện thoạicụm giới từTalking to someone using a telephone; Synonym of on the phone.

1 nghĩa khác

Cụm giới từ (prepositional phrase) 1
Được kết nối với hệ thống điện thoại
  1. Connected to a telephone system.

Ví dụ

  • .Cô ấy đã nói chuyện suốt ba tiếng đồng hồ trên điện thoại.
  • .
  • .

AI