Dịch

telephone box

danh từ (noun)
UK/ˈtɛlɪfəʊn ˈbɒks/US/ˈtɛləˌfoʊn ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Khu vực nhỏ chứa điện thoại công cộng (thường là điện thoại công cộng)danh từA small enclosure housing a public telephone (usually a payphone).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telephone boxDạng gốc (base form)
  2. telephone boxesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 10 .
  • ?
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI