Nghĩa chính
- Khu vực nhỏ chứa điện thoại công cộng (thường là điện thoại công cộng)danh từA small enclosure housing a public telephone (usually a payphone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- telephone boxDạng gốc (base form)
- telephone boxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 10 .
- ?
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)