Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dog and bone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
d
ɒ
ɡ
ə
n
d
ˈ
b
əʊ
n
/
US
/ˈ
d
ɔ
ɡ
ə
n
d
ˈ
b
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Chiếc điện thoại
danh từ
A telephone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dog and bone
Dạng gốc
(base form)
dog and bone
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Oi
,
keep
the
noise
down
!
I'm
talking
to
my
old
lady
on
the
dog
and
bone
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电话
diàn huà
Điện thoại, máy điện thoại
手机
shǒu jī
Điện thoại di động, điện thoại
Tiếng Tây Ban Nha
teléfono
Điện thoại
móvil
Điện thoại di động, điện thoại
telefonía
Điện thoại
AI
1
Chiếc điện thoại
1
Chiếc điện thoại
1
Chiếc điện thoại