Dịch

telefonía

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/telefoˈnia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Điện thoạidanh từtelephony

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. telefoníaDạng gốc (base form)
  2. telefoníasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

telefonía fijaĐiện thoại cố định (cáp liên lạc điện thoại cố định)
telefonía móvilNgành công nghiệp/kinh doanh điện thoại di động
telefonía celularĐồng nghĩa với telefonía móvil

AI