Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telefonía móvil
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngành công nghiệp/kinh doanh điện thoại di động
danh từ
mobile phone industry/business
2
Hệ thống điện thoại di động
danh từ
mobile phone system
AI
1
Ngành công nghiệp/kinh doanh điện thoại di động
2
Hệ thống điện thoại di động
1
Ngành công nghiệp/kinh doanh điện thoại di động
2
Hệ thống điện thoại di động
1
Ngành công nghiệp/kinh doanh điện thoại di động
2
Hệ thống điện thoại di động