Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
telefonía celular
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/telefoˌnia seluˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với telefonía móvil
danh từ
synonym of telefonía móvil
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
telefonía móvil
AI
1
Đồng nghĩa với telefonía móvil
1
Đồng nghĩa với telefonía móvil
1
Đồng nghĩa với telefonía móvil