Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Ameche
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc điện thoại
danh từ
A telephone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ameche
Dạng gốc
(base form)
Ameche
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
"
He
was
mixing
with
some
trouble
boys
on
the
flimflam
,
putting
screws
to
a
Peterman
after
the
box
job
.
" "
How'd
you
hear
?
" "
Jawed
with
him
on
the
Ameche
.
"
Tell
the
asshole
to
take
the
fuckin
'
cigar
out
of
his
mouth
and
get
on
the
Ameche
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
电话
diàn huà
Điện thoại, máy điện thoại
手机
shǒu jī
Điện thoại di động, điện thoại
Tiếng Tây Ban Nha
teléfono
Điện thoại
móvil
Điện thoại di động, điện thoại
telefonía
Điện thoại
AI
1
Chiếc điện thoại
1
Chiếc điện thoại
1
Chiếc điện thoại